обни́мка обнимка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cái ôm (khẩu ngữ)khẩu ngữcolloquial

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобни́мкаобни́мки
Sinh cáchобни́мкиобни́мок
Tặng cáchобни́мкеобни́мкам
Đối cáchобни́мкуобни́мки
Công cụ cáchобни́мкой, обни́мкоюобни́мками
Giới cáchобни́мкеобни́мках

Từ liên quan