объявля́ть объявлять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. báo cho. . . biết, tuyên bố, nói rõВ, о П
  2. tuyên bố, tuyên cáo, công bố, bố cáo, bá cáo, thông cáo, niêm yếtВофициально устанавливать
  3. tuyên bố, xưngВ Тофициально признавать кем-л. , чем-л.
  4. tuyên độc, tuyên đọcВоглашать

Chia động từ

Hiện tại
яобъявля́ю
тыобъявля́ешь
он / она / онообъявля́ет
мыобъявля́ем
выобъявля́ете
ониобъявля́ют
Quá khứ
Giống đựcобъявля́л
Giống cáiобъявля́ла
Giống trungобъявля́ло
Số nhiềuобъявля́ли
Mệnh lệnh
Số ítобъявля́й
Số nhiềuобъявля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобъявля́ющийобъявля́вший
Bị độngобъявля́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобъявля́яобъявля́в, объявлявши

Ví dụ

  • объявлять войну кому-л.
    tuyên chiến với ai
  • объявлять подписку на газеты
    công bố việc đặt mua báo
  • объявлять сопрание закрытым
    tuyên bố bế mạc hội nghị, tuyên bố hội nghị bế mạc

Từ liên quan