объявля́ться объявляться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Hiện ra, xuất hiện

Chia động từ

Hiện tại
яобъявля́юсь
тыобъявля́ешься
он / она / онообъявля́ется
мыобъявля́емся
выобъявля́етесь
ониобъявля́ются
Quá khứ
Giống đựcобъявля́лся
Giống cáiобъявля́лась
Giống trungобъявля́лось
Số nhiềuобъявля́лись
Mệnh lệnh
Số ítобъявля́йся
Số nhiềuобъявля́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобъявля́ющийсяобъявля́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобъявля́ясьобъявлявшись