обхва́тывать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể обхвати́тьôm lấy; ôm vòng quanh
Nghĩa
- Ôm, xoác
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | обхва́тываю |
| ты | обхва́тываешь |
| он / она / оно | обхва́тывает |
| мы | обхва́тываем |
| вы | обхва́тываете |
| они | обхва́тывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обхва́тывал |
| Giống cái | обхва́тывала |
| Giống trung | обхва́тывало |
| Số nhiều | обхва́тывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обхва́тывай |
| Số nhiều | обхва́тывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | обхва́тывающий | обхва́тывавший |
| Bị động | обхва́тываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | обхва́тывая | обхва́тывав, обхватывавши |