обхвати́ть обхватить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ôm lấy
  2. ôm vòng quanh
  3. ghì lấy
  4. ôm chặt, nắm chặt

Chia động từ

Tương lai
яобхвачу́
тыобхва́тишь
он / она / онообхва́тит
мыобхва́тим
выобхва́тите
ониобхва́тят
Quá khứ
Giống đựcобхвати́л
Giống cáiобхвати́ла
Giống trungобхвати́ло
Số nhiềuобхвати́ли
Mệnh lệnh
Số ítобхвати́
Số nhiềuобхвати́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обхвати́вший
Bị động—обхва́ченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обхвати́в, обхвативши, обхватя́