обхва́т
danh từbất động vật
Nghĩa
- Sải
- xoácтолщина стовла дереваmột
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обхва́т | обхва́ты |
| Sinh cách | обхва́та | обхва́тов |
| Tặng cách | обхва́ту | обхва́там |
| Đối cách | обхва́т | обхва́ты |
| Công cụ cách | обхва́том | обхва́тами |
| Giới cách | обхва́те | обхва́тах |
Ví dụ
- дерево в три обхватаcây to ba xoác, cây to đến ba người ôm