оби́тый обитый

tính từ

Nghĩa

  1. lót, phủ, bọc, đệm

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchоби́тыйоби́тоеоби́таяоби́тые
Sinh cáchоби́тогооби́тогооби́тойоби́тых
Tặng cáchоби́томуоби́томуоби́тойоби́тым
Đối cáchоби́тыйоби́тоеоби́туюоби́тые
Công cụ cáchоби́тымоби́тымоби́тойоби́тыми
Giới cáchоби́томоби́томоби́тойоби́тых
Dạng ngắnоби́тоби́тооби́таоби́ты

Từ liên quan

оби́ть обить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đập quanh
  2. bọc đệm

Chia động từ

Tương lai
яобобью́
тыобобьёшь
он / она / онообобьёт
мыобобьём
выобобьёте
ониобобью́т
Quá khứ
Giống đựcоби́л
Giống cáiоби́ла
Giống trungоби́ло
Số nhiềuоби́ли
Mệnh lệnh
Số ítобе́й
Số nhiềuобе́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—оби́вший
Bị động—оби́тый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—оби́в, обивши