оби́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể обива́тьbọc, phủ, bịt
Nghĩa
- đập quanh
- bọc đệm
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | обобью́ |
| ты | обобьёшь |
| он / она / оно | обобьёт |
| мы | обобьём |
| вы | обобьёте |
| они | обобью́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | оби́л |
| Giống cái | оби́ла |
| Giống trung | оби́ло |
| Số nhiều | оби́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обе́й |
| Số nhiều | обе́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | оби́вший |
| Bị động | — | оби́тый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | оби́в, обивши |