оби́вка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bọc, phủ, bịtдейттвиеsự
- vải bọc, vật liệu bọcматериалbịt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | оби́вка | оби́вки |
| Sinh cách | оби́вки | оби́вок |
| Tặng cách | оби́вке | оби́вкам |
| Đối cách | оби́вку | оби́вки |
| Công cụ cách | оби́вкой, оби́вкою | оби́вками |
| Giới cách | оби́вке | оби́вках |