обива́ть обивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bọc, phủ, bịtВ Т

Chia động từ

Hiện tại
яобива́ю
тыобива́ешь
он / она / онообива́ет
мыобива́ем
выобива́ете
ониобива́ют
Quá khứ
Giống đựcобива́л
Giống cáiобива́ла
Giống trungобива́ло
Số nhiềuобива́ли
Mệnh lệnh
Số ítобива́й
Số nhiềuобива́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобива́ющийобива́вший
Bị độngобива́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобива́яобивав, обивавши

Ví dụ

  • обивать мебель
    bọc mặt đồ gỗ, bọc mặt bàn ghế
  • обивать что-л. железом
    bịt (cặp) sắt cái gì