оби́льный обильный

tính từ

Nghĩa

  1. Dồi dào, phong phú
  2. giàu có, sang trọngщедрый, роскшный
  3. giàu, có nhiều, dồi dàoТизобилующий чем-л.

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchоби́льныйоби́льноеоби́льнаяоби́льные
Sinh cáchоби́льногооби́льногооби́льнойоби́льных
Tặng cáchоби́льномуоби́льномуоби́льнойоби́льным
Đối cáchоби́льный, оби́льногооби́льноеоби́льнуюоби́льные, оби́льных
Công cụ cáchоби́льнымоби́льнымоби́льной, (оби́льною)оби́льными
Giới cáchоби́льномоби́льномоби́льнойоби́льных
Dạng ngắnоби́леноби́льнооби́льнаоби́льны
So sánh hơn оби́льнее

Ví dụ

  • обильный урожай
    được mùa, vụ mùa thắng lợi
  • обильный ужин
    bữa ăn tối thịnh soạn (dồi dào, sang trọng)

Từ liên quan

Từ phái sinh