оби́лие обилие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự dồi dào, sự phong phú

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchоби́лиеоби́лия
Sinh cáchоби́лияоби́лий
Tặng cáchоби́лиюоби́лиям
Đối cáchоби́лиеоби́лия
Công cụ cáchоби́лиемоби́лиями
Giới cáchоби́лииоби́лиях