оби́дчица
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- kẻ gây hấn, người làm tổn thương, kẻ xúc phạm, người gây ức chếfemale
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | оби́дчица | оби́дчицы |
| Sinh cách | оби́дчицы | оби́дчиц |
| Tặng cách | оби́дчице | оби́дчицам |
| Đối cách | оби́дчицу | оби́дчиц |
| Công cụ cách | оби́дчицей, оби́дчицею | оби́дчицами |
| Giới cách | оби́дчице | оби́дчицах |