обо́и
danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- giấy dán tường
- Giấy bồi tường, giấy dán tường
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | обо́и |
| Sinh cách | — | обо́ев |
| Tặng cách | — | обо́ям |
| Đối cách | — | обо́и |
| Công cụ cách | — | обо́ями |
| Giới cách | — | обо́ях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | обо́и |
| Sinh cách | — | обо́ев |
| Tặng cách | — | обо́ям |
| Đối cách | — | обо́и |
| Công cụ cách | — | обо́ями |
| Giới cách | — | обо́ях |