жра́чка
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- đồ ăn, thức ăn, món ăn, đồ ăn vặt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жра́чка | — |
| Sinh cách | жра́чки | — |
| Tặng cách | жра́чке | — |
| Đối cách | жра́чку | — |
| Công cụ cách | жра́чкой | — |
| Giới cách | жра́чке | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жра́чка | — |
| Sinh cách | жра́чки | — |
| Tặng cách | жра́чке | — |
| Đối cách | жра́чку | — |
| Công cụ cách | жра́чкой | — |
| Giới cách | жра́чке | — |