обвиня́ться обвиняться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bị buộc tội
  2. bị truy tố
  3. bị cáo buộc, bị truy tố

Chia động từ

Quá khứ
Giống đựcобвинялся
Giống cáiобвинялась
Giống trungобвинялось
Số nhiềuобвинялись

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобвиня́ющийсяобвиня́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобвиня́ясьобвинявшись