обалде́ло обалдело
trạng từ
Nghĩa
- ngơ ngác, sững sờ, ngây người, đờ đẫn
обалде́ть обалдеть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- sững sờ, choáng váng
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | обалде́ю |
|---|
| ты | обалде́ешь |
|---|
| он / она / оно | обалде́ет |
|---|
| мы | обалде́ем |
|---|
| вы | обалде́ете |
|---|
| они | обалде́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | обалде́л |
|---|
| Giống cái | обалде́ла |
|---|
| Giống trung | обалде́ло |
|---|
| Số nhiều | обалде́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | обалде́й |
|---|
| Số nhiều | обалде́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | обалде́вший |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | обалде́в, обалдевши |
|---|
обалде́лый обалделый
tính từ
Nghĩa
- ngẩn người, choáng váng, đờ đẫn, ngơ ngác
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | обалде́лый | обалде́лое | обалде́лая | обалде́лые |
|---|
| Sinh cách | обалде́лого | обалде́лого | обалде́лой | обалде́лых |
|---|
| Tặng cách | обалде́лому | обалде́лому | обалде́лой | обалде́лым |
|---|
| Đối cách | обалде́лый, обалде́лого | обалде́лое | обалде́лую | обалде́лые, обалде́лых |
|---|
| Công cụ cách | обалде́лым | обалде́лым | обалде́лой, обалде́лою | обалде́лыми |
|---|
| Giới cách | обалде́лом | обалде́лом | обалде́лой | обалде́лых |
|---|
| Dạng ngắn | обалде́л | обалде́ло | обалде́ла | обалде́лы |
|---|