обалдевать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể обалде́тьsững sờ, choáng váng
Nghĩa
- Mụ người đi, quẫn trí, đâm mê muộithông tục
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | обалдева́ю |
| ты | обалдева́ешь |
| он / она / оно | обалдева́ет |
| мы | обалдева́ем |
| вы | обалдева́ете |
| они | обалдева́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обалдевал |
| Giống cái | обалдевала |
| Giống trung | обалдевало |
| Số nhiều | обалдевали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обалдева́й |
| Số nhiều | обалдева́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | обалдева́ющий | обалдева́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | обалдева́я | обалдева́в, обалдева́вши |