нулево́й нулевой

tính từ

Nghĩa

  1. Số không, không, zêrô

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнулево́йнулево́енулева́янулевы́е
Sinh cáchнулево́гонулево́гонулево́йнулевы́х
Tặng cáchнулево́мунулево́мунулево́йнулевы́м
Đối cáchнулево́й, нулево́гонулево́енулеву́юнулевы́е, нулевы́х
Công cụ cáchнулевы́мнулевы́мнулево́й, (нулево́ю)нулевы́ми
Giới cáchнулево́мнулево́мнулево́йнулевы́х

Ví dụ

  • нулевая температура
    không độ
  • нулевой цикл
    стр. — [việc, thời kỳ] làm công trình mặt bằng, xây dựng cốt không

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

нулёвый

tính từ

Nghĩa

  1. mới tinh, hoàn toàn mới
  2. mới nguyên, chưa dùng, mới tinh
  3. vô dụng, tồi tàn, vô giá trị
  4. bằng không, ban đầu, thứ không

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнулёвыйнулёвоенулёваянулёвые
Sinh cáchнулёвогонулёвогонулёвойнулёвых
Tặng cáchнулёвомунулёвомунулёвойнулёвым
Đối cáchнулёвый, нулёвогонулёвоенулёвуюнулёвые, нулёвых
Công cụ cáchнулёвымнулёвымнулёвой, (нулёвою)нулёвыми
Giới cáchнулёвомнулёвомнулёвойнулёвых
Dạng ngắn----