нулёвый

tính từ

Nghĩa

  1. mới tinh, hoàn toàn mới
  2. mới nguyên, chưa dùng, mới tinh
  3. vô dụng, tồi tàn, vô giá trị
  4. bằng không, ban đầu, thứ không

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнулёвыйнулёвоенулёваянулёвые
Sinh cáchнулёвогонулёвогонулёвойнулёвых
Tặng cáchнулёвомунулёвомунулёвойнулёвым
Đối cáchнулёвый, нулёвогонулёвоенулёвуюнулёвые, нулёвых
Công cụ cáchнулёвымнулёвымнулёвой, (нулёвою)нулёвыми
Giới cáchнулёвомнулёвомнулёвойнулёвых
Dạng ngắn----