безно́гий безногий

tính từ

Nghĩa

  1. Cụt chân, không chân

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбезно́гийбезно́гоебезно́гаябезно́гие
Sinh cáchбезно́гогобезно́гогобезно́гойбезно́гих
Tặng cáchбезно́гомубезно́гомубезно́гойбезно́гим
Đối cáchбезно́гий, безно́гогобезно́гоебезно́гуюбезно́гие, безно́гих
Công cụ cáchбезно́гимбезно́гимбезно́гой, безно́гоюбезно́гими
Giới cáchбезно́гомбезно́гомбезно́гойбезно́гих
Dạng ngắnбезно́гбезно́гобезно́габезно́ги