безно́гий
tính từ
Nghĩa
- Cụt chân, không chân
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | безно́гий | безно́гое | безно́гая | безно́гие |
| Sinh cách | безно́гого | безно́гого | безно́гой | безно́гих |
| Tặng cách | безно́гому | безно́гому | безно́гой | безно́гим |
| Đối cách | безно́гий, безно́гого | безно́гое | безно́гую | безно́гие, безно́гих |
| Công cụ cách | безно́гим | безно́гим | безно́гой, безно́гою | безно́гими |
| Giới cách | безно́гом | безно́гом | безно́гой | безно́гих |
| Dạng ngắn | безно́г | безно́го | безно́га | безно́ги |