Từ điển

    ножно́й ножной

    tính từ

    Nghĩa

    1. Chân

    Ví dụ

    • ножная ванна
      [sự] ngâm chân
    • ножная швейная машина
      [chiếc] máy khâu đạp chân, máy may bàn đạp
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)