нефть

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. dầu mỏчёрная жидкость
  2. dầu thôчёрная жидкость
  3. Dầu mỏ, dầu lửa, dầu hỏa, dầu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchне́фтьне́фти
Sinh cáchне́фтине́фтей
Tặng cáchне́фтине́фтям
Đối cáchне́фтьне́фти
Công cụ cáchне́фтьюне́фтями
Giới cáchне́фтине́фтях

Từ liên quan