нефтя́ник нефтяник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. chuyên gia dầu mỏспециалист
  2. Công nhân dầu mỏ, công nhân khai thác dầu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнефтя́никнефтя́ники
Sinh cáchнефтя́никанефтя́ников
Tặng cáchнефтя́никунефтя́никам
Đối cáchнефтя́никанефтя́ников
Công cụ cáchнефтя́никомнефтя́никами
Giới cáchнефтя́никенефтя́никах