нефтя́ник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- chuyên gia dầu mỏспециалист
- Công nhân dầu mỏ, công nhân khai thác dầu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | нефтя́ник | нефтя́ники |
| Sinh cách | нефтя́ника | нефтя́ников |
| Tặng cách | нефтя́нику | нефтя́никам |
| Đối cách | нефтя́ника | нефтя́ников |
| Công cụ cách | нефтя́ником | нефтя́никами |
| Giới cách | нефтя́нике | нефтя́никах |