Từ điển

    нефтедобыва́ющий нефтедобывающий

    tính từ

    Nghĩa

    1. Khai thác dầu mỏ, khai thác dầu lửa, khai thác dầu hỏa

    Ví dụ

    • нефтедобывающая промышленность
      công nghiệp khai thác dầu mỏ
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)