несу́щийся
tính từ
Nghĩa
- đang lao, đang phóng, đang bay, đang vun vút
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | несу́щийся | несу́щееся | несу́щаяся | несу́щиеся |
| Sinh cách | несу́щегося | несу́щегося | несу́щейся | несу́щихся |
| Tặng cách | несу́щемуся | несу́щемуся | несу́щейся | несу́щимся |
| Đối cách | несу́щегося, несу́щийся | несу́щееся | несу́щуюся | несу́щихся, несу́щиеся |
| Công cụ cách | несу́щимся | несу́щимся | несу́щейся, несу́щеюся | несу́щимися |
| Giới cách | несу́щемся | несу́щемся | несу́щейся | несу́щихся |