пронести́сь
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- trôi vèo quatime
- lan truyềnrumors etc
- lao vút qua, vụt qua
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | пронесу́сь |
| ты | пронесёшься |
| он / она / оно | пронесётся |
| мы | пронесёмся |
| вы | пронесётесь |
| они | пронесу́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пронёсся |
| Giống cái | пронесла́сь |
| Giống trung | пронесло́сь |
| Số nhiều | пронесли́сь |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пронеси́сь |
| Số nhiều | пронеси́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | пронёсшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | пронёсшись, пронеся́сь |