пронести́сь пронестись

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. trôi vèo quatime
  2. lan truyềnrumors etc
  3. lao vút qua, vụt qua

Chia động từ

Tương lai
япронесу́сь
тыпронесёшься
он / она / онопронесётся
мыпронесёмся
выпронесётесь
онипронесу́тся
Quá khứ
Giống đựcпронёсся
Giống cáiпронесла́сь
Giống trungпронесло́сь
Số nhiềuпронесли́сь
Mệnh lệnh
Số ítпронеси́сь
Số nhiềuпронеси́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—пронёсшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—пронёсшись, пронеся́сь