неподку́пный неподкупный

tính từ

Nghĩa

  1. Không thể bị mua chuộc, liêm khiết, thanh liêm, liêm chính, trung thực

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнеподку́пныйнеподку́пноенеподку́пнаянеподку́пные
Sinh cáchнеподку́пногонеподку́пногонеподку́пнойнеподку́пных
Tặng cáchнеподку́пномунеподку́пномунеподку́пнойнеподку́пным
Đối cáchнеподку́пный, неподку́пногонеподку́пноенеподку́пнуюнеподку́пные, неподку́пных
Công cụ cáchнеподку́пнымнеподку́пнымнеподку́пной, (неподку́пною)неподку́пными
Giới cáchнеподку́пномнеподку́пномнеподку́пнойнеподку́пных
Dạng ngắnнеподку́пеннеподку́пнонеподку́пнанеподку́пны
So sánh hơn неподку́пнее
So sánh nhất неподку́пнейший

Từ liên quan