непого́да непогода

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Trời xấu, thời tiết xấu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнепого́данепого́ды
Sinh cáchнепого́дынепого́д
Tặng cáchнепого́денепого́дам
Đối cáchнепого́дунепого́ды
Công cụ cáchнепого́дой, непого́доюнепого́дами
Giới cáchнепого́денепого́дах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa