непого́да
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Trời xấu, thời tiết xấu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | непого́да | непого́ды |
| Sinh cách | непого́ды | непого́д |
| Tặng cách | непого́де | непого́дам |
| Đối cách | непого́ду | непого́ды |
| Công cụ cách | непого́дой, непого́дою | непого́дами |
| Giới cách | непого́де | непого́дах |
