пого́да погода

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. thời tiếtсостояние нижнего слоя атмосферы в определённом месте в определённый момент
  2. Thời tiết, tiết trời, trời

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпого́дапого́ды
Sinh cáchпого́дыпого́д
Tặng cáchпого́депого́дам
Đối cáchпого́дупого́ды
Công cụ cáchпого́дой, пого́доюпого́дами
Giới cáchпого́депого́дах

Ví dụ

  • хорошая погода
    trời tốt, tốt trời, thời tiết tốt
  • плохая погода
    trời xấu, xấu trời, thời tiết xấu
  • бюро погоды
    khí tượng thuỷ văn

Từ liên quan