безвре́менье безвременье

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. thời kỳ khó khăn, thời kỳ trì trệ xã hội, thời buổi khó khăn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбезвре́меньебезвре́менья
Sinh cáchбезвре́меньябезвре́мений
Tặng cáchбезвре́меньюбезвре́меньям
Đối cáchбезвре́меньебезвре́менья
Công cụ cáchбезвре́меньембезвре́меньями
Giới cáchбезвре́меньебезвре́меньях