безвре́менье
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- thời kỳ khó khăn, thời kỳ trì trệ xã hội, thời buổi khó khăn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | безвре́менье | безвре́менья |
| Sinh cách | безвре́менья | безвре́мений |
| Tặng cách | безвре́менью | безвре́меньям |
| Đối cách | безвре́менье | безвре́менья |
| Công cụ cách | безвре́меньем | безвре́меньями |
| Giới cách | безвре́менье | безвре́меньях |