нена́стье ненастье

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Trời xấu, thời tiết u ám, tiết trời hay mưa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнена́стьенена́стья
Sinh cáchнена́стьянена́стий
Tặng cáchнена́стьюнена́стьям
Đối cáchнена́стьенена́стья
Công cụ cáchнена́стьемнена́стьями
Giới cáchнена́стьенена́стьях