не́которые
tính từ
Nghĩa
- một số, một số người
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | — | — | — | не́которые |
| Sinh cách | — | — | — | не́которых |
| Tặng cách | — | — | — | не́которым |
| Đối cách | — | — | — | не́которые |
| Công cụ cách | — | — | — | не́которыми |
| Giới cách | — | — | — | не́которых |


