негр

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người da đen

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchне́грне́гры
Sinh cáchне́гране́гров
Tặng cáchне́груне́грам
Đối cáchне́гране́гров
Công cụ cáchне́громне́грами
Giới cáchне́грене́грах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa