негритёнок
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Bé da đen
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | негритёнок | негритя́та |
| Sinh cách | негритёнка | негритя́т |
| Tặng cách | негритёнку | негритя́там |
| Đối cách | негритёнка | негритя́т |
| Công cụ cách | негритёнком | негритя́тами |
| Giới cách | негритёнке | негритя́тах |