негро́ид
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người thuộc chủng tộc negroid, người da đen
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | негро́ид | негро́иды |
| Sinh cách | негро́ида | негро́идов |
| Tặng cách | негро́иду | негро́идам |
| Đối cách | негро́ида | негро́идов |
| Công cụ cách | негро́идом | негро́идами |
| Giới cách | негро́иде | негро́идах |