негритя́нка
danh từgiống cáiđộng vật
Cặp thể негрNgười da đen
Nghĩa
- Phụ nữ da đen, đàn bà da đen
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | негритя́нка | негритя́нки |
| Sinh cách | негритя́нки | негритя́нок |
| Tặng cách | негритя́нке | негритя́нкам |
| Đối cách | негритя́нку | негритя́нок |
| Công cụ cách | негритя́нкой, негритя́нкою | негритя́нками |
| Giới cách | негритя́нке | негритя́нках |