невиди́мкою
khác
Nghĩa
- một cách vô hình, lén lút, không ai thấy, ẩn mình
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | невиди́мка | невиди́мки |
| Sinh cách | невиди́мки | невиди́мок |
| Tặng cách | невиди́мке | невиди́мкам |
| Đối cách | невиди́мку | невиди́мок |
| Công cụ cách | невиди́мкой, невиди́мкою | невиди́мками |
| Giới cách | невиди́мке | невиди́мках |