рези́нка резинка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. dây chun, dây cao su, dây cao-suтесьма
  2. tẩyластикcái, hòn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрези́нкарези́нки
Sinh cáchрези́нкирези́нок
Tặng cáchрези́нкерези́нкам
Đối cáchрези́нкурези́нки
Công cụ cáchрези́нкой, рези́нкоюрези́нками
Giới cáchрези́нкерези́нках

Ví dụ

  • жевательная резинка
    kẹo cao su

Từ liên quan