зако́лка заколка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Cặp tóc, kẹp tóc, cặp ba lá

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзако́лказако́лки
Sinh cáchзако́лкизако́лок
Tặng cáchзако́лкезако́лкам
Đối cáchзако́лкузако́лки
Công cụ cáchзако́лкой, зако́лкоюзако́лками
Giới cáchзако́лкезако́лках

Từ liên quan