невиди́мка невидимка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Người tàng hình, vật tàng hìnhtrong truyện cổ tích

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchневиди́мканевиди́мки
Sinh cáchневиди́мкиневиди́мок
Tặng cáchневиди́мкеневиди́мкам
Đối cáchневиди́мкуневиди́мок
Công cụ cáchневиди́мкой, невиди́мкоюневиди́мками
Giới cáchневиди́мкеневиди́мках

Từ liên quan