неве́домый неведомый

tính từ

Nghĩa

  1. bí ẩn, huyền bíтаинственный
  2. Chưa từng biết
  3. không quen biếtнезнакомый

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchневе́домыйневе́домоеневе́домаяневе́домые
Sinh cáchневе́домогоневе́домогоневе́домойневе́домых
Tặng cáchневе́домомуневе́домомуневе́домойневе́домым
Đối cáchневе́домый, неве́домогоневе́домоеневе́домуюневе́домые, неве́домых
Công cụ cáchневе́домымневе́домымневе́домой, (неве́домою)неве́домыми
Giới cáchневе́домомневе́домомневе́домойневе́домых
Dạng ngắnневе́домневе́домоневе́доманеве́домы

Ví dụ

  • по неведомыйой причине
    vì lý do gì không rõ

Từ liên quan

Từ phái sinh