натяже́ние натяжение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự căng, lực căng, sức kéo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнатяже́ниенатяже́ния
Sinh cáchнатяже́ниянатяже́ний
Tặng cáchнатяже́ниюнатяже́ниям
Đối cáchнатяже́ниенатяже́ния
Công cụ cáchнатяже́ниемнатяже́ниями
Giới cáchнатяже́ниинатяже́ниях