нала́живать налаживать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Chỉnh lý, chỉnh đốn, điều chỉnh, chấn chỉnh, hiệu chỉnh, sửa sang, ổn định, đưa... vào nề nếp
  2. thu xếp, xếp đặt, liệu lý, liệu líустраивать, организовывать

Chia động từ

Hiện tại
янала́живаю
тынала́живаешь
он / она / ононала́живает
мынала́живаем
вынала́живаете
онинала́живают
Quá khứ
Giống đựcнала́живал
Giống cáiнала́живала
Giống trungнала́живало
Số nhiềuнала́живали
Mệnh lệnh
Số ítнала́живай
Số nhiềuнала́живайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнала́живающийнала́живавший
Bị độngнала́живаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнала́живаяналаживав, налаживавши

Ví dụ

  • налаживать дела
    thu xếp (liệu lý) công việc

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa