нала́дить наладить
động từthể hoàn thành
Cặp thể нала́живатьChỉnh lý, chỉnh đốn, điều chỉnh, chấn chỉnh, hiệu chỉnh, sửa sang, ổn định, đưa... vào nề nếp; thu xếp, xếp đặt, liệu lý, liệu lí Nghĩa
- điều chỉnhпривести в рабочее состояние
- tổ chức, sắp xếpорганизовать
- thiết lậpорганизовать
- tổ chứcорганизовать
- sửa cho hoạt độngпривести в рабочее состояние
- sửa chữaпривести в рабочее состояние
- sửa cho hoạt động, thiết lập, sắp xếp
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | нала́жу |
|---|
| ты | нала́дишь |
|---|
| он / она / оно | нала́дит |
|---|
| мы | нала́дим |
|---|
| вы | нала́дите |
|---|
| они | нала́дят |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | нала́дил |
|---|
| Giống cái | нала́дила |
|---|
| Giống trung | нала́дило |
|---|
| Số nhiều | нала́дили |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | нала́дь |
|---|
| Số nhiều | нала́дьте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | нала́дивший |
|---|
| Bị động | — | нала́женный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | нала́див, наладивши |
|---|