нако́лка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- đồ trang trí đầu bằng vải
- hình xăm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | нако́лка | нако́лки |
| Sinh cách | нако́лки | нако́лок |
| Tặng cách | нако́лке | нако́лкам |
| Đối cách | нако́лку | нако́лки |
| Công cụ cách | нако́лкой, нако́лкою | нако́лками |
| Giới cách | нако́лке | нако́лках |