наколо́ть наколоть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chẻ nhỏ
  2. chích, đâm

Chia động từ

Tương lai
янаколю́
тынако́лешь
он / она / ононако́лет
мынако́лем
вынако́лете
онинако́лют
Quá khứ
Giống đựcнаколо́л
Giống cáiнаколо́ла
Giống trungнаколо́ло
Số nhiềuнаколо́ли
Mệnh lệnh
Số ítнаколи́
Số nhiềuнаколи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—наколо́вший
Bị động—нако́лотый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—наколов, наколовши