нака́лываться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Đam phải, bị đâm, bị châm, bị chích
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | нака́лываюсь |
| ты | нака́лываешься |
| он / она / оно | нака́лывается |
| мы | нака́лываемся |
| вы | нака́лываетесь |
| они | нака́лываются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | нака́лывался |
| Giống cái | нака́лывалась |
| Giống trung | нака́лывалось |
| Số nhiều | нака́лывались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | нака́лывайся |
| Số nhiều | нака́лывайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | нака́лывающийся | нака́лывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | нака́лываясь | накалывавшись |