нака́лывать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể наколо́тьchẻ nhỏ; chích, đâm
Nghĩa
- cài, gài, găm, cài... vào, gài... vào, găm... vào, ghim... vàoВ на Вприкреплять
- đam, châm, chíchВповреждать
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | нака́лываю |
| ты | нака́лываешь |
| он / она / оно | нака́лывает |
| мы | нака́лываем |
| вы | нака́лываете |
| они | нака́лывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | нака́лывал |
| Giống cái | нака́лывала |
| Giống trung | нака́лывало |
| Số nhiều | нака́лывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | нака́лывай |
| Số nhiều | нака́лывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | нака́лывающий | нака́лывавший |
| Bị động | нака́лываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | нака́лывая | накалывав, накалывавши |