наклоня́ть наклонять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Nghiêng... xuống, uốn... xuống

Chia động từ

Hiện tại
янаклоня́ю
тынаклоня́ешь
он / она / ононаклоня́ет
мынаклоня́ем
вынаклоня́ете
онинаклоня́ют
Quá khứ
Giống đựcнаклоня́л
Giống cáiнаклоня́ла
Giống trungнаклоня́ло
Số nhiềuнаклоня́ли
Mệnh lệnh
Số ítнаклоня́й
Số nhiềuнаклоня́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнаклоня́ющийнаклоня́вший
Bị độngнаклоня́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнаклоня́янаклоня́в, наклонявши

Từ liên quan